
Cẩm Nam, Cẩm Kim, Cẩm Thanh — Ba hòn đảo yên tĩnh của Hội An
Cẩm Nam Hội An nằm bên kia sông Thu Bồn, đối diện Phố Cổ — cẩm nang về ba hòn đảo ven sông nơi Hội An thật sự đang sống.

Cao lầu là món hiếm hoi của Việt Nam thật sự không thể làm ở nơi khác. Câu chuyện gồm một giếng Chăm thế kỷ 10, tro củi Cù Lao Chàm, và một gia đình Hội An giữ nghề bốn đời.
Cao lầu là món sợi duy nhất của Việt Nam thật sự không thể làm được ở nơi khác. Sợi được ngâm với nước tro của một loài cây mọc ngoài đảo, nước phải là nước giếng Chăm có niên đại thế kỷ 10, và công thức được một gia đình ở Hội An) giữ kín từ cuối thế kỷ 19. Dịch chuyển một trong ba yếu tố đó ra khỏi Hội An, tô trên bàn bạn không còn là cao lầu — đó là một bản phỏng theo.
Phần dưới đây là bản dài của câu trên: lịch sử, hóa học, cái giếng, gia đình, và năm 2026 chữ "đúng vị" có nghĩa thật sự là gì.
Trong con hẻm nhỏ giữa hai phố Trần Hưng Đạo và Phan Châu Trinh — địa chỉ chính thức 45/17 Trần Hưng Đạo, phường Minh An, Hội An — có một giếng gạch vuông mà phần lớn khách đi ngang không nhận ra. Đây là giếng Bá Lễ, và trong gần một nghìn năm qua, đây là nguồn nước quan trọng nhất của khu phố thương cảng.
Giếng có gốc Chăm. Hồ sơ di sản địa phương và lời các cụ cao niên xác định giếng được người Chăm xây vào thế kỷ 8–10, khi vùng đất phía Nam sông Thu Bồn còn là thương cảng Lâm Ấp Phố của vương quốc Champa). Thợ giếng Chăm có một lối làm rất riêng: thành giếng vuông, gạch xếp không vữa, đáy lót gỗ lim để giữ cột nước trong. Giếng sâu khoảng 4 mét và theo người Hội An, chưa từng cạn — ngay cả những mùa hạn kỷ lục.
Cái tên hiện tại đến từ một lần trùng tu đầu thế kỷ 20. Bà Bá Lễ, một người dân địa phương, bỏ ra 100 đồng Đông Dương để tu sửa giếng đầu những năm 1900; từ đó giếng mang tên bà. Trong khoảng 80 giếng cổ được ghi chép ở Hội An, Bá Lễ nổi tiếng nhất, và lý do là sợi mì.
Cái quý của nước Bá Lễ là thành phần khoáng, không phải dân gian. Tầng chứa nước Bá Lễ nằm trên nón bồi tích của hạ lưu Thu Bồn, được tiếp nước cả từ thấm sông lẫn nước ngọt chảy ra từ các đồi đá vôi sâu trong nội địa. Nước giếng có hàm lượng phèn và muối canxi hòa tan cao hơn nước mưa hay nước máy thông thường, và chính độ khoáng đó khiến bước kế tiếp — kiềm hóa — phản ứng đúng như cần. Đem việc làm sợi cao lầu ra Hà Nội hay Sài Gòn với nước máy ở đó, hóa học đơn giản không cho cùng một kết quả.
Kỹ thuật cao lầu chia chung với nhiều dòng mì châu Á khác là kiềm hóa: ngâm gạo trong dung dịch nước và tro củi, làm tăng pH và thay đổi cách tinh bột gạo ứng xử.
Nước tro — có nơi gọi là nước kiềm, người Nhật gọi là kansui trong ramen, người Hoa gọi là kiển thủy (鹼水) trong mì kiềm — hoạt động vì tro củi giàu kali cacbonat và natri cacbonat, hòa tro vào nước sẽ giải phóng các muối cacbonat đó. Các muối này làm ba việc với sợi: siết mạng tinh bột-gluten lại để sợi giữ nguyên hình dáng, biến các hợp chất flavonoid trong hạt sang vàng dưới pH kiềm, và sinh ra cái độ dai trơn đặc trưng làm sợi mì kiềm khác hẳn sợi trung tính.
Truyền thống nước tro của cao lầu có họ hàng — nhưng không đồng vật chất — với mì kansui của người Nhật và mì kiềm của người Hoa. Kansui công nghiệp hiện đại chủ yếu là hỗn hợp 80% kali cacbonat và 20% natri bicarbonat. Còn nước tro cao lầu vẫn được làm theo lối cổ: đốt gỗ của những loài cây cụ thể mọc trên Cù Lao Chàm, rút nước tro qua nhiều lượt, lọc trong, rồi lấy nước trong đó ngâm gạo trước khi xay. Tro và nước được pha lại với nhau, gạo ngâm qua đêm, xay bột, nhồi, cán, hấp nhiều lượt liên tiếp (mỗi lượt hấp gần một tiếng), cắt thành sợi dày, làm nguội dưới lá chuối. Cả quy trình hết chừng bốn tiếng một mẻ, kết thúc vào khoảng 5 giờ sáng, và sợi được giao thẳng ra chợ buổi sáng.
Việc gia đình độc quyền nghề nước tro là có thật, không thêu dệt. Gia đình ông Tạ Ngọc Em — đời thứ tư — cùng một chi khác của cùng gia đình, hai nhà cộng lại sản xuất toàn bộ sợi cao lầu truyền thống bán ở Hội An. Công thức tương truyền do một đầu bếp người Hoa truyền cho cụ tằng tổ của ông cuối những năm 1800, và gia đình giữ kín như bí mật khép kín từ đó — không nhận học trò ngoài dòng họ, không công bố quy trình. Họ làm 364 ngày một năm, chỉ nghỉ mùng một Tết, bắt đầu từ 1 giờ sáng để sợi kịp giao trước bình minh.
Một ghi chú về nước: gia đình đã xác nhận họ không còn gánh nước từ giếng Bá Lễ — họ đã đào một giếng riêng trên đất nhà, mà nước có thành phần khoáng tương đồng đủ với tầng nước Bá Lễ để dùng được. Cái giếng cuối hẻm không còn là giếng duy nhất quan trọng — nhưng vẫn là mốc địa chất. Cả hai giếng đều rút nước từ cùng nón bồi tích; chuyển giếng là chuyện tiện, không phải chuyện hóa học.
Có một giả thuyết khá phổ biến rằng cao lầu là hậu duệ của mì soba Nhật, do thương nhân Nhật mang vào Hội An hai thế kỷ 16–17. Lập luận như sau. Từ cuối những năm 1500 đến năm 1639, Hội An — khi đó người nước ngoài gọi là Faifo — có một khu thương nhân Nhật khá lớn ở bờ Đông sông Thu Bồn. Cộng đồng Nhật xây một cây cầu có mái che giữa 1593 và 1595 để nối khu của họ sang khu người Hoa; cây cầu — Chùa Cầu — vẫn còn đó và là biểu tượng của thành phố. Trong khoảng 300 người Nhật cư trú ở vùng Hội An–Đà Nẵng đầu những năm 1600, phần đông là tín đồ Công giáo qua lại giữa Nhật và Đại Việt buôn bạc, lụa, hương liệu.
Sau đó Mạc phủ Tokugawa đóng cửa Nhật Bản. Các sắc lệnh sakoku năm 1633 và 1635 cấm công dân Nhật ra nước ngoài hoặc trở về, và việc trục xuất người Bồ năm 1639 hoàn tất sự cô lập. Người Nhật cuối cùng rời Hội An năm 1637; khu thương nhân — với trên 50 hộ người Nhật — trống rỗng. Sợi dày, dai, vàng nhạt nổi lên thành đặc sản Hội An ở thế kỷ kế tiếp, theo giả thuyết, chính là cái người Nhật bỏ lại: một sợi gạo chịu ảnh hưởng soba-hay-udon, lai với kỹ thuật người Việt và người Hoa tại chỗ.
Nên tin giả thuyết này đến đâu? Cẩn trọng. Các sự kiện địa lý và nhân khẩu đều có cứ liệu: khu Nhật, cây cầu, cuộc rút lui do sakoku đều có trong sử liệu. Sự giống nhau của sợi là có thật về mắt và về miệng — cấu trúc dày dai của cao lầu rõ ràng gần udon hơn là sợi tròn của phở hay sợi bản nghệ của mì Quảng. Nhưng lập luận về dòng truyền trực tiếp — rằng kỹ thuật cụ thể của cao lầu hậu duệ từ một tiền thân Nhật cụ thể — chưa được hỗ trợ bằng văn bản gốc, và đa số nhà sử thực phẩm xem hướng "ảnh hưởng Nhật" như một khả năng đặt cạnh hướng Hoa (chứng cứ mạnh hơn — thịt xá xíu, nước chấm gốc tương, kỹ thuật mì kiềm) và hướng Chăm (cái giếng, tro củi, truyền thống lúa địa phương). Giả thuyết soba là ký ức văn hóa có thể có, không phải lịch sử đã chốt.
Một giải thích đơn giản hơn và đứng vững với sử liệu: cao lầu thành hình ở thế kỷ 17, khi các chúa Nguyễn mở cảng Hội An cho ngoại thương và đầu bếp người Hoa, người Nhật, người Việt làm cách nhau vài mét. Tô cao lầu trông như hôm nay là vì ba dòng bếp cùng nấu trong một bếp suốt mấy đời.
Tình thật năm 2026: cao lầu bán khắp Hội An và phần lớn không phải sợi gốc.
Sản lượng hằng ngày của gia đình ông Ngọc là hữu hạn. Hai xưởng của họ, làm xuyên đêm, đủ cung cho vài chục quán lâu năm và các chợ trung tâm. Phần cầu còn lại — thực đơn cho khách trên phố đèn lồng, buffet resort, gói xuất khẩu — được lấp bằng mì lúa mì hoặc mì gạo công nghiệp nhuộm gần đúng màu, có khi thêm natri cacbonat cho dai, có khi không. Nhiều quán cao lầu Hội An hiện dùng các loại sợi thay thế đó; tô nhìn vẫn ra ý đó, nhưng sợi đang chạy một bản hóa học khác.
Cách phân biệt mà không cần cân thí nghiệm:
Những tô gốc gần như chỉ còn ở các quán gia đình nhỏ, một công thức giữ qua nhiều thập niên. Không nêu tên đối thủ cụ thể — ranh giới giữa thủ công và công nghiệp luôn di động, và việc của chúng tôi không phải xét xử lại từng quán — quy tắc kinh nghiệm: quán càng chuyên cao lầu và gia đình càng lâu năm, sợi càng có khả năng là sợi thật. Giếng Bá Lễ nằm phía sau vài quán như thế trong hẻm nhỏ rẽ từ Trần Hưng Đạo, đó không phải chuyện ngẫu nhiên.
Cao lầu đã được Tổng cục Du lịch Việt Nam xếp vào danh mục đặc sản đại diện của Quảng Nam, và cơ quan di sản Hội An đã bắt đầu bàn việc đưa nghề làm sợi cao lầu vào danh mục di sản văn hóa phi vật thể cấp tỉnh. Đến giữa năm 2026, việc này vẫn còn không chính thức — chưa có ghi danh UNESCO riêng cho món.
Tô cao lầu được dọn ra bàn với các phần xếp chồng: giá ở dưới, sợi trên giá, thịt trên sợi, rau trên thịt, croutons trên cùng, hai thìa nước nâu sẫm đã chan từ trước. Phản xạ đầu tiên — chan thêm nước — là sai; không có thêm nước. Phản xạ đầu tiên đúng là trộn.
Dùng đũa. Nhấc sợi từ đáy tô, đảo qua nước sốt, giá, thịt — theo cách trộn xà-lách. Bánh giòn nên để lại phần lớn ở trên — đó là kết cấu, không phải nhân — và bẻ thành mảnh nhỏ ngay khi ăn, đừng trộn vùi từ đầu, sẽ ỉu. Vắt một múi chanh sau lượt trộn thứ nhất. Có tương ớt thì tương ớt Hội An là đúng loại, không phải Sriracha. Vài lát ớt chỉ thiên tươi cũng được.
Ăn rau xen kẽ giữa các đũa sợi, đừng trộn cả mớ vào. Tía tô và bạc hà là để xả vị giữa các đũa xá xíu đậm — món được dựng trên tương phản, trộn nát rau là làm phẳng vị. Nước mắm thêm bên cạnh là tùy chọn; phần lớn người Hội An không thêm.
Một tô khoảng 30.000–50.000 ₫ ở sạp chợ và 50.000–95.000 ₫ ở quán ven sông. Đây là bữa một tô — không cần khai vị — và ăn ngon nhất khung muộn sáng đến trưa, đúng lúc bếp vừa xong mẻ xá xíu sáng.
Chúng tôi phục vụ cao lầu trên thực đơn room-service tại khách sạn ven sông Thu Bồn với giá 95.000 ₫, dùng đúng sợi nước-Bá-Lễ-gốc từ xưởng gia đình Hội An, xá xíu nấu vào sáng cùng ngày phục vụ, rau từ làng Trà Quế, và croutons cắt từ chính bột sợi đó. Đây là món đã dạy chúng tôi vì sao có những thứ không nên đem ra công nghiệp hóa.
Nếu bạn đang ở với chúng tôi và muốn thấy sợi lúc còn ở "đời thứ nhất" — trước khi thành tô — giếng Bá Lễ chỉ cách 15 phút đi bộ vào Phố Cổ. Đến trước 9 giờ sáng, khi xe giao sợi của các nhà còn đang chạy nốt vòng cuối và con hẻm sau giếng vẫn thoảng mùi gạo ngâm và khói củi.
Phần lớn những gì khiến một nơi đáng đi đều có thể nhân bản. Bãi biển có thể xấp xỉ. Phố đèn lồng có thể dựng lại. Phở và bánh mì đã ra thế giới và ở Melbourne có khi ngon hơn một số chỗ ở Hà Nội. Cao lầu là một trong số rất ít món đã từ chối được dịch chuyển suốt 400 năm và nhiều khả năng vẫn sẽ từ chối.
Lý do không phải bảo hộ hay bí kíp gia truyền, dù cả hai cùng có. Lý do là món gắn với một tầng nước cụ thể, hệ thực vật của một hòn đảo cụ thể, một tiểu khí hậu cụ thể, và chu kỳ lao động của một gia đình duy nhất — và rút bất kỳ yếu tố nào ra, kết quả gãy theo cách thực khách nhận ra ngay miếng đầu. Cao lầu là một thứ thuộc terroir theo nghĩa rượu vang Pháp nghiêm chỉnh: một sản phẩm không thể tách khỏi địa lý sinh ra nó.
Đây cũng, xin nói thẳng, là lý do chúng tôi giữ chữ 'ven sông' thay vì 'boutique' để mô tả nơi chúng tôi ở. Sông Thu Bồn là sự thật địa lý nằm dưới tất cả những gì đang xảy ra ở đây, bao gồm cả tô bún trước mặt bạn. Không có một bản Hội An nào — và không có bản Nghê Prana nào — chuyển sạch sẽ sang nơi khác được.
Ăn tô đi. Rồi đi bộ ra giếng.
Năm phòng bên bờ Nam yên tĩnh của sông Thu Bồn — chỉ mười phút đạp xe đến phố cổ, nhưng tách biệt khỏi mọi ồn ào.
Đặt phòng ngayContinue at Nghê Prana
Ready to Sleep Better?
Every room at Nghê Prana is designed around the science of sleep. Blackout curtains, nightly aromatherapy turndown, and riverside quiet — experience what real rest feels like.
View Our RoomsHẹn bạn tại Hội An
Phòng bên sông, mười phút đạp xe ra phố cổ. Dù là một đêm dừng chân giữa Huế và Đà Nẵng, hay cả tuần thả mình không lịch trình — phòng của bạn vẫn yên tĩnh.
Miễn phí huỷ · Đặt trực tiếp với gia đình điều hành khách sạn